Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cliniconeuropathological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lâm sàng và bệnh lý thần kinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
clinical and neuropathological
Nguồn gốc
(etymology)
clinico-
+
neuropathological
AI
1
Lâm sàng và bệnh lý thần kinh
1
Lâm sàng và bệnh lý thần kinh
1
Lâm sàng và bệnh lý thần kinh