clinching
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mang tính quyết định, thuyết phụctính từThat settles something (such as an argument) definitely and conclusively.
- Cái ôm chặtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A clinch; a passionate embrace.
- Sự chốt lại, sự hoàn tấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A making certain or finalizing.
- Sự nhăn băng từdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The distortion of computer tape by wrinkling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clinchingDạng gốc (base form)
- clinchingsSố nhiều (plural)
- more clinchingSo sánh hơn (comparative)
- most clinchingSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc clinchingVí dụ
- ‘,’ , .‘Vâng,’ Dick nói, với một dấu chấm hết đầy tính quyết định đến mức dường như anh ta sẽ không bao giờ nói thêm lời nào nữa.
- , […]Mặc dù không có những nụ hôn và cái ôm chặt, […]
- , top-ranked 60, .một trong những lần chốt danh hiệu hội nghị sớm nhất