climatostratigraphy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Địa tầng do các trầm tích khác nhau được tạo ra ở các vùng khí hậu khác nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)stratigraphy due to different sediments being produced in different climates
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)