Dịch

clickbaitiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với clickbaitnessdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of clickbaitness.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , outlet’s outlet’s . , .
  • “ , 2016,” . [] Chaslot .

AI