click-through
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động hoặc trường hợp nhấp chuột từ trang này sang trang khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or an instance of clicking through from one webpage to another.
- Số liệu hiệu suất quảng cáo trực tuyến thể hiện một cá nhân phản hồi một quảng cáo bằng cách nhấp vào quảng cáo đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An online advertising performance metric representing an individual responding to an ad by clicking on it.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- click-throughDạng gốc (base form)
- click-throughsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| click-through ratedanh từ | danh từ | Tỷ lệ số lần nhấp vào một đơn vị quảng cáo trực tuyến trên số lần quảng cáo được hiển thị |