Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clepsydroid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hình đồng hồ cát
tính từ
Hourglass-shaped.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clepsydroid
Dạng gốc
(base form)
more clepsydroid
So sánh hơn
(comparative)
most clepsydroid
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Hình đồng hồ cát
1
Hình đồng hồ cát
1
Hình đồng hồ cát