Dịch

clear quartz

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với rock crystaldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of rock crystal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clear quartzDạng gốc (base form)
  2. clear quartzesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

AI