clear quartz
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với rock crystaldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of rock crystal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clear quartzDạng gốc (base form)
- clear quartzesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .