Dịch

clean chit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự miễn tội (thường bằng miệng) do các cơ quan thực thi pháp luật đưa ra đối với những người bị tình nghi phạm tội, có thể có sai sótdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A (usually oral) exoneration given by law enforcement agencies to suspects in a crime, likely to be flawed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clean chitDạng gốc (base form)
  2. clean chitsSố nhiều (plural)

AI