Dịch

clayes

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cọc hoặc rào chắn được làm bằng cọc đan xen với liễu gai để che các chỗ ởdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)wattles or hurdles made with stakes interwoven with osiers, to cover lodgments

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápclaie“hurdle”

AI