Dịch

claustration

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đóng cửa hoặc bao vây, thường là trong tu viện tôn giáodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Shutting up or enclosing, usually in a religious cloister.
  2. Phương pháp được các hoàng đế sử dụng để giữ gìn hậu cung và đảm bảo sự trinh trắng của họdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A method used by emperors to keep their harems and to guarantee their virginity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. claustrationDạng gốc (base form)
  2. claustrationsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhclōstra“lock, enclosure”

AI