Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
claused
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có mệnh đề
tính từ
Having clauses.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
claused
Dạng gốc
(base form)
more claused
So sánh hơn
(comparative)
most claused
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
claused
un
claused
Không có mệnh đề; không sửa đổi
tính từ
AI
1
Có mệnh đề
1
Có mệnh đề
1
Có mệnh đề