Dịch

classifieds

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rao vặtdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A section of a newspaper, magazine or web site containing classified advertisements.

Ví dụ

  • .Anh ta đăng một quảng cáo trên trang rao vặt.
  • .Anh ấy đang đọc kỹ mục rao vặt trên báo.
  • , .Chúng tôi tìm thấy chúng trong mục rao vặt, cạnh những mẩu tin về các loài chim quý hiếm.

AI