classifieds
B2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Rao vặtdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A section of a newspaper, magazine or web site containing classified advertisements.
Ví dụ
- .Anh ta đăng một quảng cáo trên trang rao vặt.
- .Anh ấy đang đọc kỹ mục rao vặt trên báo.
- , .Chúng tôi tìm thấy chúng trong mục rao vặt, cạnh những mẩu tin về các loài chim quý hiếm.