Dịch

class variable

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Biến thành viên được liên kết với một lớp mà chỉ tồn tại một bản saodanh từA member variable that is associated with a class of which a single copy exists.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. class variableDạng gốc (base form)
  2. class variablesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI