Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
claroteid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài cá da trơn trong họ Clariteidae
danh từ
Any catfish in the family Claroteidae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
claroteid
Dạng gốc
(base form)
claroteid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài cá da trơn trong họ Clariteidae
1
Các loài cá da trơn trong họ Clariteidae
1
Các loài cá da trơn trong họ Clariteidae