Dịch

clapperclaw

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chiến đấu và trầy xướcđộng từTo fight and scratch.
  2. Lạm dụng lời nói; chửi rủa; mắngđộng từTo abuse with words; to revile; to scold.

Ví dụ

  • , ! ! , , , , , .

AI