Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clamminess
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Tình trạng ê ẩm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being clammy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
clamminess
clamm
y
Lạnh và ẩm ướt
tính từ
clammi
ly
Ẩm ướt, nhớp nháp
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
clammy
+
-ness
AI
1
Tình trạng ê ẩm
1
Tình trạng ê ẩm
1
Tình trạng ê ẩm