Dịch

cladoptosis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự rụng nhánh hàng nămdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The regular shedding of branches by a plant, for clonal reproduction or growth management, or in response to stress.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cladoptosisDạng gốc (base form)
  2. cladoptoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI