Dịch

clackety

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Được đặc trưng bởi sự tắc nghẽntính từThat is characterized by clacketing.
  2. Âm thanh lạch cạch gợi ý chuyển động cơ học như của một đoàn tàu đường sắtdanh từA clacking sound suggesting mechanical motion, as of a railway train.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clacketyDạng gốc (base form)
  2. more clacketySo sánh hơn (comparative)
  3. most clacketySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

rackety-clacketytính từTạo ra hoặc tạo ra nhiều tiếng ồn; ồn ào

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI