Dịch

cl*t

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cách viết che bớt của clitdanh từCensored spelling of clit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cl*tDạng gốc (base form)
  2. cl*tsSố nhiều (plural)

AI