Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
civilizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người truyền bá văn minh, người khai hóa
danh từ
Someone or something that civilizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
civilizer
Dạng gốc
(base form)
civilizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
civilize
+
-er
AI
1
Người truyền bá văn minh
1
Người truyền bá văn minh
1
Người truyền bá văn minh