Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
citronin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Glycoside flavonone được chiết xuất từ vỏ chanh Ponderosa chưa chín
danh từ
A flavonone glycoside that is extracted from the peel of an unripe Ponderosa lemon.
AI
1
Glycoside flavonone được chiết xuất từ vỏ chanh Ponderosa chưa chín
1
Glycoside flavonone được chiết xuất từ vỏ chanh Ponderosa chưa chín
1
Glycoside flavonone được chiết xuất từ vỏ chanh Ponderosa chưa chín