Dịch

citole

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhạc cụ cổ xưa có hình dạng chính xác không rõ ràng, thường có bốn dâydanh từAn archaic musical instrument whose exact form is uncertain, generally shown with four strings

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. citoleDạng gốc (base form)
  2. citolesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc citole

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcithara

AI