citizen journalist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà báo nghiệp dư tham gia hoạt động báo chí công dândanh từAn amateur journalist who engages in citizen journalism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- citizen journalistDạng gốc (base form)
- citizen journalistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha