Dịch

citharoedic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến một cithara hoặc một người theo chủ nghĩa citharisttính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a cithara or a citharist.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhcitharoedicus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổκιθαρῳδικόςkitharōidikós

AI