citharoedic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến một cithara hoặc một người theo chủ nghĩa citharisttính từkhông so sánh (not comparable)Relating to a cithara or a citharist.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcitharoedicus
- từ tiếng Hy Lạp cổκιθαρῳδικόςkitharōidikós