Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cirripedology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu khoa học về hàu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The scientific study of barnacles.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cirripedology
cirripedolog
ist
Người nghiên cứu bệnh tim mạch
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
cirriped
+
-ology
AI
1
Nghiên cứu khoa học về hàu
1
Nghiên cứu khoa học về hàu
1
Nghiên cứu khoa học về hàu