Dịch

circumvolution

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động quay, quay hoặc chuyển động quanh một trụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of revolution, rotation or gyration around an axis.
  2. Bất cứ điều gì quanh co hoặc quanh codanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Anything winding or sinuous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. circumvolutionDạng gốc (base form)
  2. circumvolutionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • nếp cuộn của não

AI