Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
circumventor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem circumvent
danh từ
A person who circumvents
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
circumventor
Dạng gốc
(base form)
circumventor
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xem circumvent
1
Xem circumvent
1
Xem circumvent