Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
circumspectious
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sự thận trọng; thận trọng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to circumspection; circumspect
AI
1
Liên quan đến sự thận trọng
1
Liên quan đến sự thận trọng
1
Liên quan đến sự thận trọng