Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
circumnuclear
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quanh hạt nhân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Surrounding, or rotating around, a nucleus.
Nguồn gốc
(etymology)
circum-
+
nuclear
AI
1
Quanh hạt nhân
1
Quanh hạt nhân
1
Quanh hạt nhân