Dịch

circumflexion

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Quanh co về; một lượt hoặc gấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A winding about; a turning or fold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. circumflexionDạng gốc (base form)
  2. circumflexionsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hành động uốn cong hoặc tạo thành một dạng cong
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of bending, or causing to assume a curved form.

AI