Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
circumequatorially
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo phương pháp tuần hoàn
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a circumequatorial manner
Nguồn gốc
(etymology)
circum-
+
equatorially
AI
1
Theo phương pháp tuần hoàn
1
Theo phương pháp tuần hoàn
1
Theo phương pháp tuần hoàn