circumambiency
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hoàn cảnh xung quanh, ngoại cảnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being circumambient
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- circumambiencyDạng gốc (base form)
- circumambienciesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ,