Dịch

circumambiency

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoàn cảnh xung quanh, ngoại cảnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being circumambient

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. circumambiencyDạng gốc (base form)
  2. circumambienciesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ,

AI