circinate
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bằng lá hoặc bộ phận tương tự: cuộn từ đỉnh xuống gốctính từkhông so sánh (not comparable)Of a leaf or similar part: coiled on itself from the apex toward the base.
- Hình tròn hoặc hình chiếc nhẫn, đặc biệt với các đường viền rõ ràng tạo thành một loại động cơ nào đó; hình khuyêntính từkhông so sánh (not comparable)Round or ring-shaped, particularly with distinct margins forming some sort of motive; annular.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| circinate vernation | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc circinateNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcircinatus