Dịch

cinephotomicrography

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chụp ảnh vi mô điện ảnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)cinematographic photomicrography

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cinephotomicrographyDạng gốc (base form)
  2. cinephotomicrographiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI