Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cinchonaceae
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ thực vật có hoa trong chi Cinchona
danh từ riêng
A family of flowering plants that includes the genus Cinchona.
AI
1
Một họ thực vật có hoa trong chi Cinchona
1
Một họ thực vật có hoa trong chi Cinchona
1
Một họ thực vật có hoa trong chi Cinchona