Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ciba cake
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bánh giầy
danh từ
A traditional Chinese snack consisting of cooked glutinous rice pounded into paste.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ciba cake
Dạng gốc
(base form)
ciba cake
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bánh giầy
1
Bánh giầy
1
Bánh giầy