Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chymotrypsinogen
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiền chất không hoạt động của chymotrypsin
danh từ
An inactive precursor to chymotrypsin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chymotrypsinogen
Dạng gốc
(base form)
chymotrypsinogen
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
chymotrypsin
+
-gen
AI
1
Tiền chất không hoạt động của chymotrypsin
1
Tiền chất không hoạt động của chymotrypsin
1
Tiền chất không hoạt động của chymotrypsin