Dịch

chylifaction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hóa thành dịch dưỡngdanh từkhông đếm được (uncountable)chylification (The formation of chyle).

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhfacere“to make”

AI