Dịch

churnful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiều như một chiếc khuấy sẽ giữ đượcdanh từAs much as a churn will hold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. churnfulDạng gốc (base form)
  2. churnfulsSố nhiều (plural)
  3. churnsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI