churnful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhiều như một chiếc khuấy sẽ giữ đượcdanh từAs much as a churn will hold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- churnfulDạng gốc (base form)
- churnfulsSố nhiều (plural)
- churnsful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.