churn-staff
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Pít tông được sử dụng trong máy khuấy thẳng đứngdanh từThe plunger used in an upright churn
- Nắng chói changdanh từThe sun spurge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- churn-staffDạng gốc (base form)
- churn-staffsSố nhiều (plural)
- churn-staves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.