Dịch

churn-staff

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Pít tông được sử dụng trong máy khuấy thẳng đứngdanh từThe plunger used in an upright churn
  2. Nắng chói changdanh từThe sun spurge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. churn-staffDạng gốc (base form)
  2. churn-staffsSố nhiều (plural)
  3. churn-staves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI