churn rate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tỷ lệ phần trăm hàng năm mà khách hàng ngừng sử dụng dịch vụ hoặc nhân viên nghỉ việc (tỷ lệ luân chuyển nhân viên)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The annual percentage rate at which customers stop using a service, or employees leave a job (staff turnover).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- churn rateDạng gốc (base form)
- churn ratesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , .