Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
church windows
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với tears of wine
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of tears of wine.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tears of wine
AI
1
Đồng nghĩa với tears of wine
1
Đồng nghĩa với tears of wine
1
Đồng nghĩa với tears of wine