Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chumpaka
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viên đá nam châm
danh từ
A lodestone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chumpaka
Dạng gốc
(base form)
chumpaka
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viên đá nam châm
1
Viên đá nam châm
1
Viên đá nam châm