Dịch

chula

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bếp lò truyền thống, bếp củidanh từA hearth, stove, or other traditional cooking-place.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chulaDạng gốc (base form)
  2. chulasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Chula Vistadanh từ riêngThành phố ở Quận San Diego, California, Hoa Kỳ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiचूल्हाcūlhā
  2. mượn từ tiếng Bengalচুলাcula

Ví dụ

  • , .Khi giỏ đã đầy, cô mang nó quay lại và đổ xuống cạnh chiếc bếp ngoài trời nơi cô nấu nướng phần lớn thời gian.
  • .Sở cảnh sát Chula Vista ở California đang sử dụng máy bay không người lái để giúp bắt giữ các nghi phạm và đánh giá tình hình trên mặt đất trước khi cảnh sát đến.

AI