Dịch

chug away

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Di chuyển ra xa với tốc độ chậm và ổn định, đặc biệt nếu tạo ra tiếng động nặng nềđộng từTo move away at a slow, steady pace, especially if making chugging noises.
  2. Hoạt động liên tục, đặc biệt nếu tạo ra tiếng ồn cơ học thấpđộng từTo operate continuously, especially if making a low mechanical noise.
  3. Làm việc gì đó một cách ổn định và kiên trìđộng từTo work at something in a steady, dogged manner.
  4. Uống đều đặn từng ngụm lớnđộng từTo drink down steadily in large gulps.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chug awayNguyên thể (infinitive)
  2. chugs awayNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. chugged awayQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. chugging awayPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • “ ”, , , , hankies .
  • , , .
  • , . , , .

AI