chug away
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Di chuyển ra xa với tốc độ chậm và ổn định, đặc biệt nếu tạo ra tiếng động nặng nềđộng từTo move away at a slow, steady pace, especially if making chugging noises.
- Hoạt động liên tục, đặc biệt nếu tạo ra tiếng ồn cơ học thấpđộng từTo operate continuously, especially if making a low mechanical noise.
- Làm việc gì đó một cách ổn định và kiên trìđộng từTo work at something in a steady, dogged manner.
- Uống đều đặn từng ngụm lớnđộng từTo drink down steadily in large gulps.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chug awayNguyên thể (infinitive)
- chugs awayNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- chugged awayQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- chugging awayPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- “ ”, , , , hankies .
- , , .
- , . , , .