chucky egg
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quả trứng gà, đặc biệt là trứng luộcdanh từA chicken egg, especially a boiled egg.
- Thuật ngữ của tình cảmdanh từA term of affection.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chucky eggDạng gốc (base form)
- chucky eggsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Alex's . ' . ... ?'
- , , “ ” “ ” ?
- “, ,” .