Dịch

chucky egg

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quả trứng gà, đặc biệt là trứng luộcdanh từA chicken egg, especially a boiled egg.
  2. Thuật ngữ của tình cảmdanh từA term of affection.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chucky eggDạng gốc (base form)
  2. chucky eggsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Alex's . ' . ... ?'
  • , , “ ” “ ” ?
  • “, ,” .

AI