chucker-out
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người giữ trật tự (ở quán rượu, rạp hát... để tống cổ những anh chàng phá quấy ra ngoài)danh từSynonym of bouncer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- chucker-outDạng gốc (base form)
- chuckers-out (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- […] , — ! — , . Ederney! dad's speak-easy . , , […]
- . “, . !” , “.”