chuck a sickie
động từ (verb)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Giả vờ ốm để nghỉ làm một ngàyđộng từTo take a day off from work feigning ill health.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chuck a sickieNguyên thể (infinitive)
- chucks a sickieNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- chucked a sickieQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- chucking a sickiePhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- “ ,” . “′ .” . “ ,” . “′ . . ?”