Dịch

chuck a sickie

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Giả vờ ốm để nghỉ làm một ngàyđộng từTo take a day off from work feigning ill health.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chuck a sickieNguyên thể (infinitive)
  2. chucks a sickieNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. chucked a sickieQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. chucking a sickiePhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • “ ,” . “′ .” . “ ,” . “′ . . ?”

AI