Dịch

chub up

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Trở nên mũm mĩm; béo lênđộng từTo become chubby; to grow fat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chub upNguyên thể (infinitive)
  2. chubs upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. chubbed upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. chubbing upPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI