Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
chub rub
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Chà xát ở đùi trong do hai chân cọ xát vào nhau
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Chafing on the inner thighs caused by the legs rubbing together.
Ví dụ
John's
battle
with
“
chub
rub
”
is
well
documented
.
Even
if
he
puts
on
a
layer
of
lubricant
as
thick
as
cake
frosting
,
his
thighs
are
creating
sparks
before
the
end
of
the
first
mile
.
Early
in
the
run
,
I
began
experiencing
serious
'
chub
rub
'
between
my
bloated
legs
.
AI
1
Chà xát ở đùi trong do hai chân cọ xát vào nhau
1
Chà xát ở đùi trong do hai chân cọ xát vào nhau
1
Chà xát ở đùi trong do hai chân cọ xát vào nhau