Dịch

chub rub

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chà xát ở đùi trong do hai chân cọ xát vào nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)Chafing on the inner thighs caused by the legs rubbing together.

Ví dụ

  • “ ” . , .
  • , ' ' .

AI